suckling reflex
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phản xạ bú: "suckling reflex" là một phản xạ tự nhiên ở động vật có vú sơ sinh, bao gồm việc tìm kiếm và ngậm núm vú vào miệng, sau đó bú và nuốt sữa. Phản xạ này rất quan trọng cho sự sống còn của trẻ sơ sinh và động vật non.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The suckling reflex is present in all newborn mammals. (Phản xạ bú có ở tất cả các động vật có vú sơ sinh.)
- A healthy baby will show a strong suckling reflex immediately after birth. (Một em bé khỏe mạnh sẽ thể hiện phản xạ bú mạnh mẽ ngay sau khi sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a strong suckling reflex": có phản xạ bú mạnh.
- Infants with a weak suckling reflex may need feeding assistance. (Trẻ sơ sinh có phản xạ bú yếu có thể cần hỗ trợ cho ăn.)
"to test the suckling reflex": kiểm tra phản xạ bú.
- Doctors often test the suckling reflex to assess a newborn's neurological health. (Bác sĩ thường kiểm tra phản xạ bú để đánh giá sức khỏe thần kinh của trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Suckling (tính từ/danh từ): đang bú; con non đang bú mẹ.
- A suckling pig is a young pig that is still nursing. (Một con lợn đang bú là lợn con còn đang bú mẹ.)
Reflex (danh từ): phản xạ.
- The rooting reflex is another important newborn reflex. (Phản xạ tìm kiếm là một phản xạ quan trọng khác ở trẻ sơ sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Rooting reflex: phản xạ tìm kiếm (một phần của phản xạ bú, khi trẻ quay đầu về phía có kích thích ở má).
- Sucking reflex: phản xạ bú (thường được dùng thay thế cho "suckling reflex").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "suckling reflex".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "suckling reflex".